囂爭 xiāo zhēng · hiêu tranh Hán Việt: hiêu tranh · Pinyin: xiāo zhēng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 爭 (tranh)Pinyinxiāo zhēngHán Việthiêu tranhCấu tạo囂 + 爭 · hiêu + tranh nghĩa thành phần: hiêu + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧闹争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹争吵。