囂人 xiāo rén · hiêu nhân Hán Việt: hiêu nhân · Pinyin: xiāo rén Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 人 (nhân)Pinyinxiāo rénHán Việthiêu nhânCấu tạo囂 + 人 · hiêu + nhân nghĩa thành phần: hiêu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦扰。Tân Hoa Tự Điển 1.烦扰。