囂俗

xiāo sú hiêu tục

Hán Việt: hiêu tục · Pinyin: xiāo sú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮薄之俗; 尘俗;尘世; 谓为世人所喧嚷﹑叱骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄之俗。 2.尘俗;尘世。 3.谓为世人所喧嚷﹑叱骂。