囂凌

xiāo líng hiêu lăng

Hán Việt: hiêu lăng · Pinyin: xiāo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣陵"; 嚣张凌辱;嚣张气盛; 喧嚷争竞; 浮华不实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣陵"。 2.嚣张凌辱;嚣张气盛。 3.喧嚷争竞。 4.浮华不实。