囂務 xiāo wù · hiêu vụ Hán Việt: hiêu vụ · Pinyin: xiāo wù Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 務 (vụ)Pinyinxiāo wùHán Việthiêu vụCấu tạo囂 + 務 · hiêu + vụ nghĩa thành phần: hiêu + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦杂的俗务。Tân Hoa Tự Điển 1.烦杂的俗务。