囂譁

xiāo huā hiêu hoa

Hán Việt: hiêu hoa · Pinyin: xiāo huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣哗"; 喧哗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣哗"。 2.喧哗。