囂埃 xiāo āi · hiêu ai Hán Việt: hiêu ai · Pinyin: xiāo āi Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 埃 (ai)Pinyinxiāo āiHán Việthiêu aiCấu tạo囂 + 埃 · hiêu + ai nghĩa thành phần: hiêu + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嚣尘,纷扰的尘世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嚣尘,纷扰的尘世。