囂塵

xiāo chén hiêu trần

Hán Việt: hiêu trần · Pinyin: xiāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣尘"; 喧闹扬尘; 指纷扰的尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣尘"。 2.喧闹扬尘。 3.指纷扰的尘世。

Eng

  • Cihui 囂塵 xiāochén n. 1. noise and dust 2. noisy/dusty world