囂暴 xiāo bào · hiêu bạo Hán Việt: hiêu bạo · Pinyin: xiāo bào Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 暴 (bạo)Pinyinxiāo bàoHán Việthiêu bạoCấu tạo囂 + 暴 · hiêu + bạo nghĩa thành phần: hiêu + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容舆论哗然而猛烈。Tân Hoa Tự Điển 1.形容舆论哗然而猛烈。