囂塗 xiāo tú · hiêu đồ Hán Việt: hiêu đồ · Pinyin: xiāo tú Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 塗 (đồ)Pinyinxiāo túHán Việthiêu đồCấu tạo囂 + 塗 · hiêu + đồ nghĩa thành phần: hiêu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嚣尘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嚣尘。