囂滓 xiāo zǐ · hiêu chỉ Hán Việt: hiêu chỉ · Pinyin: xiāo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 滓 (chỉ)Pinyinxiāo zǐHán Việthiêu chỉCấu tạo囂 + 滓 · hiêu + chỉ nghĩa thành phần: hiêu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嚣滓"; 犹嚣尘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣滓"。 2.犹嚣尘。