囂競

xiāo jìng hiêu cạnh

Hán Việt: hiêu cạnh · Pinyin: xiāo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹奔竞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹奔竞。

Eng

  • Cihui 囂競 xiāojìng v. aggressively seek fame and fortune