囂虛

xiāo xū hiêu hư

Hán Việt: hiêu hư · Pinyin: xiāo xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣虚"; 虚假; 指喧嚣的尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣虚"。 2.虚假。 3.指喧嚣的尘世。