囂訟 xiāo sòng · hiêu tụng Hán Việt: hiêu tụng · Pinyin: xiāo sòng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 訟 (tụng)Pinyinxiāo sòngHán Việthiêu tụngCấu tạo囂 + 訟 · hiêu + tụng nghĩa thành phần: hiêu + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹聚讼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹聚讼。