囂聞 xiāo wén · hiêu văn Hán Việt: hiêu văn · Pinyin: xiāo wén Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 聞 (văn)Pinyinxiāo wénHán Việthiêu vănCấu tạo囂 + 聞 · hiêu + văn nghĩa thành phần: hiêu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘俗之誉。Tân Hoa Tự Điển 1.尘俗之誉。