嚬𫖹 pín cù · tần túc Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù Tổng quan Cấu tạo: 嚬 (tần) + 𫖹 (túc)Pinyinpín cùHán Việttần túcCấu tạo嚬 + 𫖹 · tần + túc nghĩa thành phần: tần + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"嚬蹙"。 2.顣,通"蹙"。