向国 hướng quốc Hán Việt: hướng quốc Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 国 (quốc)Hán Việthướng quốcCấu tạo向 + 国 · hướng + quốc nghĩa thành phần: hướng + quốc