嚮1. Tổng quan [hvdtd] oay về, thiên về. Như chữ Hướng 向 — Một âm là Hưởng Cấu tạo: 向 (hướng) + 1 + .Cấu tạo向 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác oay về, thiên về. Như chữ Hướng 向 — Một âm là Hưởng