严栗 nghiêm lật Hán Việt: nghiêm lật Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 栗 (lật)Hán Việtnghiêm lậtCấu tạo严 + 栗 · nghiêm + lật nghĩa thành phần: nghiêm + lật