嚴獻 yán xiàn · nghiêm hiến Hán Việt: nghiêm hiến · Pinyin: yán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 獻 (hiến)Pinyinyán xiànHán Việtnghiêm hiếnCấu tạo嚴 + 獻 · nghiêm + hiến nghĩa thành phần: nghiêm + hiến