嚴聲 nghiêm thanh Hán Việt: nghiêm thanh Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 聲 (thanh)Hán Việtnghiêm thanhCấu tạo嚴 + 聲 · nghiêm + thanh nghĩa thành phần: nghiêm + thanh Nghĩa EngCihui 嚴聲 yánshēng adv. in a stern voice