严核 nghiêm hạch Hán Việt: nghiêm hạch Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 核 (hạch)Hán Việtnghiêm hạchCấu tạo严 + 核 · nghiêm + hạch nghĩa thành phần: nghiêm + hạch