严护 nghiêm hộ Hán Việt: nghiêm hộ Tổng quan nghiêm hộ (雜語)嚴護其法也。無量壽經上曰:「嚴護法城。」☸ Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 护 (hộ)Hán Việtnghiêm hộCấu tạo严 + 护 · nghiêm + hộ nghĩa thành phần: nghiêm + hộ Nghĩa ViệtCihui nghiêm hộ (雜語)嚴護其法也。無量壽經上曰:「嚴護法城。」☸