严合 nghiêm hợp Hán Việt: nghiêm hợp Tổng quan Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 合 (hợp)Hán Việtnghiêm hợpCấu tạo严 + 合 · nghiêm + hợp nghĩa thành phần: nghiêm + hợp