嚴風 yán fēng · nghiêm phong Hán Việt: nghiêm phong · Pinyin: yán fēng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 風 (phong)Pinyinyán fēngHán Việtnghiêm phongCấu tạo嚴 + 風 · nghiêm + phong nghĩa thành phần: nghiêm + phong