嚴飾 yán shì · nghiêm sức Hán Việt: nghiêm sức · Pinyin: yán shì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 飾 (sức)Pinyinyán shìHán Việtnghiêm sứcCấu tạo嚴 + 飾 · nghiêm + sức nghĩa thành phần: nghiêm + sức Nghĩa ViệtCihui nghiêm sức (雜語)同於莊嚴。法華經序品曰:「嚴飾國界。」☸