嚴麗

yán lì nghiêm lệ

Hán Việt: nghiêm lệ · Pinyin: yán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 莊嚴美麗。《後漢書.卷八二.方術傳下.費長房傳》:「唯見玉堂嚴麗,旨酒甘肴盈衍其中。」