嚼穀 jué gǔ · tước cốc Hán Việt: tước cốc · Pinyin: jué gǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 穀 (cốc)Pinyinjué gǔHán Việttước cốcCấu tạo嚼 + 穀 · tước + cốc nghĩa thành phần: tước + cốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生活的開支、費用。《續孽海花》第四二回:「只要夠他的嚼穀,他有什麼不願意呢?」也作「嚼用」。