囀喉

zhuàn hóu chuyển hầu

Hán Việt: chuyển hầu · Pinyin: zhuàn hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (hầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善轉折的喉音。唐.李肇《唐國史補》卷下:「昭曰:『欲請表弟歌。』坐中又笑。及囀喉一發,樂人皆大驚,曰:『此必李八郎也。』」

Eng

  • Cihui 囀喉 huànhóu v. speak/sing with pleasant voices