囂凌 xiāo líng · hiêu lăng Hán Việt: hiêu lăng · Pinyin: xiāo líng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 凌 (lăng)Pinyinxiāo língHán Việthiêu lăngCấu tạo囂 + 凌 · hiêu + lăng nghĩa thành phần: hiêu + lăng