囂妄 xiāo wàng · hiêu vọng Hán Việt: hiêu vọng · Pinyin: xiāo wàng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 妄 (vọng)Pinyinxiāo wàngHán Việthiêu vọngCấu tạo囂 + 妄 · hiêu + vọng nghĩa thành phần: hiêu + vọng