囂滓 xiāo zǐ · hiêu chỉ Hán Việt: hiêu chỉ · Pinyin: xiāo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 滓 (chỉ)Pinyinxiāo zǐHán Việthiêu chỉCấu tạo囂 + 滓 · hiêu + chỉ nghĩa thành phần: hiêu + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻紛擾囂鬧的塵世。南朝梁.沈約〈新安江至清淺深見底貽京邑同好〉詩:「紛吾隔囂滓,寧假濯衣巾?」