囂濁 xiāo zhuó · hiêu trọc Hán Việt: hiêu trọc · Pinyin: xiāo zhuó Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 濁 (trọc)Pinyinxiāo zhuóHán Việthiêu trọcCấu tạo囂 + 濁 · hiêu + trọc nghĩa thành phần: hiêu + trọc