囂紛 xiāo fēn · hiêu phân Hán Việt: hiêu phân · Pinyin: xiāo fēn Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 紛 (phân)Pinyinxiāo fēnHán Việthiêu phânCấu tạo囂 + 紛 · hiêu + phân nghĩa thành phần: hiêu + phân