囂謗
hiêu báng
Hán Việt: hiêu báng · Pinyin: xiāo bàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眾人毀謗。南朝齊.王融〈下獄答辭〉:「良由緣淺寡虞,致貽囂謗。」
Eng
- Cihui 囂謗 iāobàng v. be slandered by others
Hán Việt: hiêu báng · Pinyin: xiāo bàng