囂闐 xiāo tián · hiêu điền Hán Việt: hiêu điền · Pinyin: xiāo tián Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 闐 (điền)Pinyinxiāo tiánHán Việthiêu điềnCấu tạo囂 + 闐 · hiêu + điền nghĩa thành phần: hiêu + điền