囅爾 chǎn ěr · xiên nhĩ Hán Việt: xiên nhĩ · Pinyin: chǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 囅 (xiên) + 爾 (nhĩ)Pinyinchǎn ěrHán Việtxiên nhĩCấu tạo囅 + 爾 · xiên + nhĩ nghĩa thành phần: xiên + nhĩ