囓臂

niè bì khiết tí

Hán Việt: khiết tí · Pinyin: niè bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬臂出血,以示坚决,诚信。囓,也写作"啮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬臂出血,以示坚决,诚信。囓,也写作"啮"。