囚糧 tù lương Hán Việt: tù lương Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 糧 (lương)Hán Việttù lươngCấu tạo囚 + 糧 · tù + lương nghĩa thành phần: tù + lương Nghĩa EngCihui 囚糧 iúliáng n. prison rations; prisoner's fare