囚車

qiú chē tù xa

Hán Việt: tù xa · Pinyin: qiú chē

Tổng quan

xe chở tù: xe tù/cũi tù

Cấu tạo: (tù) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe chở tù: xe tù/cũi tù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解送犯人用的车。

Eng

  • Cihui 囚車 iúchē n. prison van M:³liàng