四學 sì xué · tứ học Hán Việt: tứ học · Pinyin: sì xué Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 學 (học)Pinyinsì xuéHán Việttứ họcCấu tạo四 + 學 · tứ + học nghĩa thành phần: tứ + học