四柱式门廊

tứ trụ thức môn lang

Hán Việt: tứ trụ thức môn lang

Tổng quan

(kiến trúc) có cửa bốn cột, trước mặt có bốn cột, (thực vật học) có bốn vòi nhuỵ

Cấu tạo: 四 (tứ) + 柱 (trụ) + 式 (thức) + 門 (môn) + 廊 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cột trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tetrastyle

Từ liên quan

Gần nghĩa

四柱径式