四柱径式

tứ trụ kính thức

Hán Việt: tứ trụ kính thức

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 柱 (trụ) + 徑 (kính) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiến trúc cột

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi araeostyle

Eng

  • Cihui araeostyle

Từ liên quan

Gần nghĩa

四柱偈 · 四柱式门廊 · 四柱文