四檐

sì yán tứ diêm

Hán Việt: tứ diêm · Pinyin: sì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"四檐"; 屋顶向四旁伸出的边沿部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"四檐"。 2.屋顶向四旁伸出的边沿部分。