四次式 tứ thứ thức Hán Việt: tứ thứ thức Tổng quan (toán học) thuộc bậc bốn Cấu tạo: 四 (tứ) + 次 (thứ) + 式 (thức)Hán Việttứ thứ thứcTừ loạidanhCấu tạo四 + 次 + 式 · tứ + thứ + thức nghĩa thành phần: tứ + thứ + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa thức bậc bốnMainlandKaggle Zh-Vi quartic Từ liên quan Gần nghĩa四次的 · 四次 · 四次方程式 · 四次函数 · 四次方程 · 四次空间