四次空间

tứ thứ không gian

Hán Việt: tứ thứ không gian

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 次 (thứ) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian bốn chiều
  • Biên soạn four dimensional space; fourth dimension

Eng

  • Cihui 四次空間 ìcì kōngjiān n. <phy.> four dimensional space; fourth dimension

Từ liên quan

Gần nghĩa

空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信 · 四次式