四涇

sì jīng tứ kính

Hán Việt: tứ kính · Pinyin: sì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指江﹑河﹑淮﹑济四水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指江﹑河﹑淮﹑济四水。