四輪

sì lún tứ luân

Hán Việt: tứ luân · Pinyin: sì lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ luân (名數)四種曼荼羅也。曼荼羅者輪圓具足之義,故名四輪。見曼荼羅條第一則附錄。㘝有種種之四輪如大地四輪項。☸

Eng

  • Cihui 四輪 ìlún* n. four wheels; four-wheeler

ja

  • JMdict four-wheeled