四輪

sì lún tứ luân

Hán Việt: tứ luân · Pinyin: sì lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓通达四方; 佛教语。指风轮﹑水轮﹑金轮﹑空轮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓通达四方。 2.佛教语。指风轮﹑水轮﹑金轮﹑空轮。

Eng

  • Cihui 四輪 ìlún* n. four wheels; four-wheeler