四阿

sì ā tứ a

Hán Việt: tứ a · Pinyin: sì ā

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指屋宇或棺椁四边的檐溜,可使水从四面流下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指屋宇或棺椁四边的檐溜,可使水从四面流下。